Thông tin chung
Số thẻ trung bình
3.62
0.18
Quốc tịch
Thống kê sự nghiệp trọng tài
Giải đấu
Trận
TB Vàng
Đỏ
Phạt đền
Ligue 1
97
4.0
21
21
Ligue 2
89
4.0
21
20
Championnat National
20
3.4
2
4
UEFA Champions League
3
2.7
0
3
UEFA Europa League
6
4.3
1
4
WC qualification UEFA
3
4.3
0
2
UEFA Super Cup
1
3.0
0
1
World Cup
1
1.0
0
0
EC Qualifying
2
3.0
1
0
Championnat National 2
23
3.3
9
5
Championnat National 3
2
2.5
0
0
Cúp Liên đoàn Pháp
1
3.0
0
1
Coupe de France
19
3.5
4
12
UEFA Champions League
1
4.0
0
1
UEFA Europa League
1
6.0
1
1
UEFA European U21
1
4.0
0
0
Championnat France Fémenin D1
1
3.0
0
0
Women World Cup
7
2.4
0
3
Women UCL
17
2.2
2
6
Women EURO
4
2.5
0
0
Women's Olympic Games
2
2.5
1
1
Women's U-20 World Cup
1
3.0
0
0
Women's EURO
12
2.6
0
4
WC Qual. Europe Women
3
3.0
2
1
UEFA Nations League
4
4.0
0
2
UEFA Conference League
1
3.0
0
0
UEFA Conference League
3
3.0
0
2
UEFA Women's Nations League
7
2.9
0
1
Women UCL - Qualifying rounds
1
3.0
1
1
Tổng / Trung bình
333
3.6
66
96
APPGiao diện
Y/GThẻ vàng mỗi trận
REDThẻ đỏ
PENPhạt đền